Các loại trái cây bằng tiếng Ả rập (Fruits in Arabic)

Các loại trái cây bằng tiếng Ả rập (Fruits in Arabic)

فَواكه   – Trái cây (fruits)

Xem video tại đây: https://youtu.be/LGIa_AouXxM

Click here to complete the quiz: https://kahoot.it/challenge/09444965?challenge-id=c7007763-4c41-4c4a-92cd-8dae8bff8493_1738545825342

Arabic Vietnamese English
تُفَّاحَة

 

Trái cây Fruits
تُفَّاحَة

 

Quả táo Apple
مَوز

 

Quả chuối Banana
بُرتقال

 

Quả cam Orange
فَراولة

 

Quả dâu tây Strawberry
مِشمُشر

 

Quả mơ Apricot
بَطيخ

 

Quả dưa hấu Watermelon
مَانْجو

 

Quả xoài Mango
كُمَّثرَى

 

Quả lê

Pear
تَمْر

 

Quả chà là Dates
كَرَز

 

Quả cherry Cherry
عِنَب

 

Quả nho Grapes
رُمَّان

 

Quả lựu Pomegranate
خَوْخ

 

Quả đào Peach
بَرْقُوْق

 

Quả mận Plum
أفُوكَادُو

 

Quả bơ Avocado
جُوَافَة

 

Quả ổi Guava
أنَانَاس

 

Quả dứa Pinapple
بَابَايَا

 

Quả đu đủ Papaya
الجاك فروت

 

Quả mít Jackfruit
سَابُوتَا

 

Quả hồng xiêm Sapodilla
فَاكَهةُ التَّنِين

 

Quả thanh long Dragon fruit
تِين

 

Quả sung Fig
لَيْمُوْن

 

Quả chanh Lemon

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top